TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

增收

zēngshōu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TĂNG THU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tăng thu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

增收 nghĩa là tăng thu, tăng thu nhập thêm.

Nghĩa của 增收

zēngshōu

TĂNG THU
  1. Tăng thu
  2. Tăng thu nhập thêm (một khoản)
  3. Thu (phụ phí, tăng thuế v.v.)
  4. trường học Tăng số lượng tuyển sinh

Câu hỏi thường gặp

增收 nghĩa là gì?

增收 (zēngshōu) nghĩa là tăng thu, tăng thu nhập thêm.

增收 đọc thế nào?

增收 đọc là zēngshōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 增收 là gì?

Âm Hán Việt của 增收 là "tăng thu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.