墨匣
giọng máy của trình duyệt
墨匣 nghĩa là hộp mực.
Nghĩa của 墨匣
mòxiá
MẶC HẠPDanh từ- Hộp mực
Câu hỏi thường gặp
墨匣 nghĩa là gì?
墨匣 (mòxiá) nghĩa là hộp mực.
墨匣 đọc thế nào?
墨匣 đọc là mòxiá (pinyin).
Âm Hán Việt của 墨匣 là gì?
Âm Hán Việt của 墨匣 là "mặc hạp".