TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

墨子

Mòzǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẶC TỬ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mặc tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

墨子 nghĩa là Mặc Tử (khoảng 470-391 TCN), người sáng lập trường phái Mặc gia 墨家 (Mòjiā) thời Chiến Quốc (475-220 TCN).

Nghĩa của 墨子

Mòzǐ

MẶC TỬTên riêngtên riêng
  1. Mặc Tử (khoảng 470-391 TCN), người sáng lập trường phái Mặc gia 墨家 (Mòjiā) thời Chiến Quốc (475-220 TCN)

Câu hỏi thường gặp

墨子 nghĩa là gì?

墨子 (mòzǐ) nghĩa là Mặc Tử (khoảng 470-391 TCN), người sáng lập trường phái Mặc gia 墨家 (Mòjiā) thời Chiến Quốc (475-220 TCN).

墨子 đọc thế nào?

墨子 đọc là Mòzǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 墨子 là gì?

Âm Hán Việt của 墨子 là "mặc tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.