TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

墨家

Mòjiā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẶC GIA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mặc gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

墨家 nghĩa là Mặc gia, trường phái thời Chiến Quốc (475-220 TCN), do triết gia Mặc Tử 墨子 (Mòzǐ) sáng lập.

Nghĩa của 墨家

Mòjiā

MẶC GIADanh từtên riêng
  1. Mặc gia, trường phái thời Chiến Quốc (475-220 TCN), do triết gia Mặc Tử 墨子 (Mòzǐ) sáng lập

Câu hỏi thường gặp

墨家 nghĩa là gì?

墨家 (mòjiā) nghĩa là Mặc gia, trường phái thời Chiến Quốc (475-220 TCN), do triết gia Mặc Tử 墨子 (Mòzǐ) sáng lập.

墨家 đọc thế nào?

墨家 đọc là Mòjiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 墨家 là gì?

Âm Hán Việt của 墨家 là "mặc gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.