TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

墨尔钵

Mò'ěrbō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 墨爾缽

Âm Hán Việt MẶC NHĨ BÁT

墨尔钵 nghĩa là Xem 墨尔本 (Mò'ěrběn).

Nghĩa của 墨尔钵

Mò'ěrbō

MẶC NHĨ BÁTphồn thể 墨爾缽tên riêng
  1. Xem 墨尔本 (Mò'ěrběn)

Câu hỏi thường gặp

墨尔钵 nghĩa là gì?

墨尔钵 (mò'ěrbō) nghĩa là Xem 墨尔本 (Mò'ěrběn).

墨尔钵 đọc thế nào?

墨尔钵 đọc là Mò'ěrbō (pinyin).

Âm Hán Việt của 墨尔钵 là gì?

Âm Hán Việt của 墨尔钵 là "mặc nhĩ bát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.