TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

壁厢

bìxiāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 壁廂

Âm Hán Việt BÍCH SƯƠNG

壁厢 nghĩa là bên, ngang.

Nghĩa của 壁厢

bìxiāng

BÍCH SƯƠNGDanh từphồn thể 壁廂
  1. Bên
  2. Ngang
  3. Bên cạnh
  4. Cạnh

Câu hỏi thường gặp

壁厢 nghĩa là gì?

壁厢 (bìxiāng) nghĩa là bên, ngang.

壁厢 đọc thế nào?

壁厢 đọc là bìxiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 壁厢 là gì?

Âm Hán Việt của 壁厢 là "bích sương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.