TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

壁

bì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÍCH
Bộ thủ: 土 (thổ) · bộ số 32 Số nét: 16 Cấu tạo: ⿱辟土 Mọi âm Hán Việt của chữ: bích

壁 nghĩa là tường, thành lũy.

Nghĩa của 壁

bì

BÍCH
  1. Tường
  2. Thành lũy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 壁

Đồng nghĩa

Từ ghép có 壁

Thành ngữ có 壁

  • 悬崖峭壁 — Vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng
  • 铜墙铁壁 — Tường đồng vách sắt (thành ngữ); phòng thủ không thể xuyên phá
  • 坚壁清野 — Củng cố phòng thủ và thiêu trụi cánh đồng (thành ngữ); không để lại gì cho kẻ xâm lược
  • 飞檐走壁 — Bay lên mái nhà và vượt tường (thường liên quan đến võ thuật)
  • 悬崖绝壁 — Vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng
  • 断壁残垣 — Tường sụp đổ
  • 家徒四壁 — Nhà chỉ có bốn bức tường trống trơn
  • 面壁思过 — Đối diện với tường và suy ngẫm về sai lầm của mình
  • 断垣残壁 — Tường sụp đổ
  • 残垣断壁 — Tường đổ nát
  • 壁垒森严 — Bảo vệ nghiêm ngặt
  • 断壁颓垣 — Tường sụp đổ
  • 傍人篱壁 — Phụ thuộc vào người khác
  • 凿壁偷光 — Đục tường để trộm ánh sáng
  • 向壁虚构 — Đối diện tường, cấu trúc tưởng tượng (thành ngữ); bịa đặt không căn cứ
  • 向壁虚造 — Đối diện tường, cấu trúc tưởng tượng (thành ngữ); bịa đặt không căn cứ
  • 残垣败壁 — Tường đổ nát
  • 隔壁邻居 — Hàng xóm sát vách
  • 颓垣断壁 — Tường đổ nát
  • 壁垒一新 — Phòng thủ được sắp xếp chặt chẽ

Câu hỏi thường gặp

壁 nghĩa là gì?

壁 (bì) nghĩa là tường, thành lũy.

壁 đọc thế nào?

壁 đọc là bì (pinyin).

Âm Hán Việt của 壁 là gì?

Âm Hán Việt của 壁 là "bích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.