壁龛
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 壁龕
壁龛 nghĩa là hốc tường.
Nghĩa của 壁龛
bìkān
Danh từphồn thể 壁龕- Hốc tường
Câu hỏi thường gặp
壁龛 nghĩa là gì?
壁龛 (bìkān) nghĩa là hốc tường.
壁龛 đọc thế nào?
壁龛 đọc là bìkān (pinyin).
Phồn thể: 壁龕
壁龛 nghĩa là hốc tường.
壁龛 (bìkān) nghĩa là hốc tường.
壁龛 đọc là bìkān (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.