TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

声明

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
shēngmíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聲明

Âm Hán Việt THANH MINH
Lượng từ đi kèm: 项 (xiàng), 份 (fèn)

声明 nghĩa là phát biểu, tuyên bố.

Nghĩa của 声明

shēngmíng

THANH MINHDanh từ, Động từphồn thể 聲明
  1. Phát biểu
  2. Tuyên bố
  3. Lời phát biểu
  4. Bản tuyên bố

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 声明

Đồng nghĩa

Từ ghép có 声明

Câu ví dụ với 声明

  • 变量的声明在C和C++中极其重要。 Khai báo biến trong C/C++ vô cùng quan trọng.Tatoeba #1776758

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

声明 nghĩa là gì?

声明 (shēngmíng) nghĩa là phát biểu, tuyên bố.

声明 đọc thế nào?

声明 đọc là shēngmíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 声明 là gì?

Âm Hán Việt của 声明 là "thanh minh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.