声明
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 聲明
Lượng từ đi kèm: 项 (xiàng), 份 (fèn)
声明 nghĩa là phát biểu, tuyên bố.
Nghĩa của 声明
shēngmíng
THANH MINHDanh từ, Động từphồn thể 聲明- Phát biểu
- Tuyên bố
- Lời phát biểu
- Bản tuyên bố
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 声明
Đồng nghĩa
Từ ghép có 声明
Câu ví dụ với 声明
- 变量的声明在C和C++中极其重要。 Khai báo biến trong C/C++ vô cùng quan trọng.Tatoeba #1776758
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
声明 nghĩa là gì?
声明 (shēngmíng) nghĩa là phát biểu, tuyên bố.
声明 đọc thế nào?
声明 đọc là shēngmíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 声明 là gì?
Âm Hán Việt của 声明 là "thanh minh".