TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

陈述

chénshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 陳述

Âm Hán Việt TRẦN THUẬT

陈述 nghĩa là một sự khẳng định, tuyên bố.

Nghĩa của 陈述

chénshù

TRẦN THUẬTĐộng từ, Danh từphồn thể 陳述
  1. Một sự khẳng định
  2. Tuyên bố
  3. Trình bày

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 陈述

Đồng nghĩa

Từ ghép có 陈述

Câu ví dụ với 陈述

  • 我想撤回我之前的陈述。 Wǒ xiǎng chèhuí wǒ zhīqián de chénshù.Tôi muốn rút lại lời tuyên bố trước của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1778278

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

陈述 nghĩa là gì?

陈述 (chénshù) nghĩa là một sự khẳng định, tuyên bố.

陈述 đọc thế nào?

陈述 đọc là chénshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 陈述 là gì?

Âm Hán Việt của 陈述 là "trần thuật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.