Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thanh môn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
声门 nghĩa là thanh môn.
Nghĩa của 声门
shēngmén
THANH MÔNDanh từphồn thể 聲門
Thanh môn
Câu hỏi thường gặp
声门 nghĩa là gì?
声门 (shēngmén) nghĩa là thanh môn.
声门 đọc thế nào?
声门 đọc là shēngmén (pinyin).
Âm Hán Việt của 声门 là gì?
Âm Hán Việt của 声门 là "thanh môn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.