TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

处女座

Chǔnǚzuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 處女座

Âm Hán Việt XỬ NỮ TỌA

处女座 nghĩa là Xử Nữ.

Nghĩa của 处女座

Chǔnǚzuò

XỬ NỮ TỌADanh từphồn thể 處女座tên riêng
  1. Xử Nữ (chòm sao và cung hoàng đạo)
  2. Biến thể phổ biến của 室女座 (Shìnǚzuò)

Câu hỏi thường gặp

处女座 nghĩa là gì?

处女座 (chǔnǚzuò) nghĩa là Xử Nữ.

处女座 đọc thế nào?

处女座 đọc là Chǔnǚzuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 处女座 là gì?

Âm Hán Việt của 处女座 là "xử nữ tọa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.