TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

处女膜

chǔnǚmó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 處女膜

Âm Hán Việt XỬ NỮ MẠC

处女膜 nghĩa là màng trinh.

Nghĩa của 处女膜

chǔnǚmó

XỬ NỮ MẠCphồn thể 處女膜
  1. Màng trinh

Câu hỏi thường gặp

处女膜 nghĩa là gì?

处女膜 (chǔnǚmó) nghĩa là màng trinh.

处女膜 đọc thế nào?

处女膜 đọc là chǔnǚmó (pinyin).

Âm Hán Việt của 处女膜 là gì?

Âm Hán Việt của 处女膜 là "xử nữ mạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.