TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

备下

bèixià giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 備下

Âm Hán Việt BỊ HẠ

备下 nghĩa là chuẩn bị, sắp xếp.

Nghĩa của 备下

bèixià

BỊ HẠphồn thể 備下
  1. Chuẩn bị
  2. Sắp xếp (thứ gì đó để dâng lên)

Câu hỏi thường gặp

备下 nghĩa là gì?

备下 (bèixià) nghĩa là chuẩn bị, sắp xếp.

备下 đọc thế nào?

备下 đọc là bèixià (pinyin).

Âm Hán Việt của 备下 là gì?

Âm Hán Việt của 备下 là "bị hạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.