备件
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 備件
备件 nghĩa là phụ tùng.
Nghĩa của 备件
bèijiàn
BỊ KIỆNDanh từphồn thể 備件- Phụ tùng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 备件
Đồng nghĩa
Từ ghép có 备件
Câu hỏi thường gặp
备件 nghĩa là gì?
备件 (bèijiàn) nghĩa là phụ tùng.
备件 đọc thế nào?
备件 đọc là bèijiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 备件 là gì?
Âm Hán Việt của 备件 là "bị kiện".