备
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 備, 俻
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 夂 (truy) · bộ số 34 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: bị
备 nghĩa là chuẩn bị, trang bị, đầy đủ, mọi cách có thể.
Nghĩa của 备
bèi
BỊphồn thể 備- hình thức kết hợp Chuẩn bị; trang bị; cung cấp
- văn học Đầy đủ; mọi cách có thể
bèi
BỊphồn thể 俻- Biến thể của 备 (bèi)
Từ ghép có 备
Thành ngữ có 备
- 戒备森严 — Bảo vệ nghiêm ngặt
- 德才兼备 — Có cả tài lẫn đức
- 有备无患 — Chuẩn bị tránh được nguy hiểm.
- 关怀备至 — Chăm sóc hết mực (thành ngữ); chăm sóc ai đó mọi cách có thể
- 以备不测 — Chuẩn bị cho tình huống bất trắc
- 备而不用 — Chuẩn bị sẵn sàng phòng khi cần
- 求全责备 — Đòi hỏi sự hoàn hảo
- 备尝辛苦 — Đã chịu mọi gian khổ
- 乘人不备 — Lợi dụng lúc ai đó không phòng bị
Câu hỏi thường gặp
备 nghĩa là gì?
备 (bèi) nghĩa là chuẩn bị, trang bị, đầy đủ, mọi cách có thể.
备 đọc thế nào?
备 đọc là bèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 备 là gì?
Âm Hán Việt của 备 là "bị".