备份
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 備份
备份 nghĩa là sao lưu.
Nghĩa của 备份
bèifèn
BỊ PHẦNĐộng từ, Danh từphồn thể 備份- Sao lưu
Câu hỏi thường gặp
备份 nghĩa là gì?
备份 (bèifèn) nghĩa là sao lưu.
备份 đọc thế nào?
备份 đọc là bèifèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 备份 là gì?
Âm Hán Việt của 备份 là "bị phần".