TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

备细

bèixì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 備細

Âm Hán Việt BỊ TẾ

备细 nghĩa là chi tiết, cụ thể.

Nghĩa của 备细

bèixì

BỊ TẾphồn thể 備細
  1. Chi tiết
  2. Cụ thể

Câu hỏi thường gặp

备细 nghĩa là gì?

备细 (bèixì) nghĩa là chi tiết, cụ thể.

备细 đọc thế nào?

备细 đọc là bèixì (pinyin).

Âm Hán Việt của 备细 là gì?

Âm Hán Việt của 备细 là "bị tế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.