TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

备至

bèizhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 備至

Âm Hán Việt BỊ CHÍ

备至 nghĩa là tối đa.

Nghĩa của 备至

bèizhì

BỊ CHÍTính từphồn thể 備至
  1. Tối đa
  2. Theo mọi cách có thể

Thành ngữ có 备至

  • 关怀备至 — Chăm sóc hết mực (thành ngữ); chăm sóc ai đó mọi cách có thể

Câu hỏi thường gặp

备至 nghĩa là gì?

备至 (bèizhì) nghĩa là tối đa.

备至 đọc thế nào?

备至 đọc là bèizhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 备至 là gì?

Âm Hán Việt của 备至 là "bị chí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.