备课
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 備課
备课 nghĩa là soạn bài.
Nghĩa của 备课
bèikè
BỊ KHÓAĐộng từphồn thể 備課- giáo viên Soạn bài
Câu hỏi thường gặp
备课 nghĩa là gì?
备课 (bèikè) nghĩa là soạn bài.
备课 đọc thế nào?
备课 đọc là bèikè (pinyin).
Âm Hán Việt của 备课 là gì?
Âm Hán Việt của 备课 là "bị khóa".