TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

复仇

fùchóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 復仇

Âm Hán Việt PHỤC THÙ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phục thù” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

复仇 nghĩa là báo thù, phục thù, trả thù.

Nghĩa của 复仇

fùchóu

PHỤC THÙĐộng từphồn thể 復仇
  1. Báo thù; phục thù; báo hận; trả thù
  2. Trả thù

Thành ngữ có 复仇

Câu hỏi thường gặp

复仇 nghĩa là gì?

复仇 (fùchóu) nghĩa là báo thù, phục thù, trả thù.

复仇 đọc thế nào?

复仇 đọc là fùchóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 复仇 là gì?

Âm Hán Việt của 复仇 là "phục thù".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.