TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

复共轭

fùgòng'è giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 複共軛

Âm Hán Việt PHỨC CỘNG ÁCH

复共轭 nghĩa là liên hợp phức.

Nghĩa của 复共轭

fùgòng'è

PHỨC CỘNG ÁCHphồn thể 複共軛
  1. toán Liên hợp phức

Câu hỏi thường gặp

复共轭 nghĩa là gì?

复共轭 (fùgòng'è) nghĩa là liên hợp phức.

复共轭 đọc thế nào?

复共轭 đọc là fùgòng'è (pinyin).

Âm Hán Việt của 复共轭 là gì?

Âm Hán Việt của 复共轭 là "phức cộng ách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.