TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

复分解反应

fùfēnjiěfǎnyìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 復分解反應

Âm Hán Việt PHỤC PHÂN GIẢI PHẢN ỨNG

复分解反应 nghĩa là phản ứng trao đổi.

Nghĩa của 复分解反应

fùfēnjiěfǎnyìng

PHỤC PHÂN GIẢI PHẢN ỨNGphồn thể 復分解反應
  1. Phản ứng trao đổi (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

复分解反应 nghĩa là gì?

复分解反应 (fùfēnjiěfǎnyìng) nghĩa là phản ứng trao đổi.

复分解反应 đọc thế nào?

复分解反应 đọc là fùfēnjiěfǎnyìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 复分解反应 là gì?

Âm Hán Việt của 复分解反应 là "phục phân giải phản ứng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.