复发
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 復發
复发 nghĩa là tái phát, tái xuất hiện.
Nghĩa của 复发
fùfā
PHỤC PHÁTĐộng từphồn thể 復發- Tái phát (bệnh)
- Tái xuất hiện
- Tái nghiện (trạng thái xấu trước đây)
Thành ngữ có 复发
- 旧病复发 — Bệnh cũ tái phát (thành ngữ); tái phát
Câu hỏi thường gặp
复发 nghĩa là gì?
复发 (fùfā) nghĩa là tái phát, tái xuất hiện.
复发 đọc thế nào?
复发 đọc là fùfā (pinyin).
Âm Hán Việt của 复发 là gì?
Âm Hán Việt của 复发 là "phục phát".