Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phức biến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
复变 nghĩa là biến phức.
Nghĩa của 复变
fùbiàn
PHỨC BIẾNphồn thể 複變
toán Biến phức
Câu hỏi thường gặp
复变 nghĩa là gì?
复变 (fùbiàn) nghĩa là biến phức.
复变 đọc thế nào?
复变 đọc là fùbiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 复变 là gì?
Âm Hán Việt của 复变 là "phức biến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.