TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

复变函数

fùbiànhánshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 複變函數

Âm Hán Việt PHỨC BIẾN HÀM SỐ

复变函数 nghĩa là hàm số biến phức.

Nghĩa của 复变函数

fùbiànhánshù

PHỨC BIẾN HÀM SỐphồn thể 複變函數
  1. Hàm số biến phức (toán)

Câu hỏi thường gặp

复变函数 nghĩa là gì?

复变函数 (fùbiànhánshù) nghĩa là hàm số biến phức.

复变函数 đọc thế nào?

复变函数 đọc là fùbiànhánshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 复变函数 là gì?

Âm Hán Việt của 复变函数 là "phức biến hàm số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.