Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phục viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
复员 nghĩa là xuất ngũ, phục viên.
Nghĩa của 复员
fùyuán
PHỤC VIÊNĐộng từphồn thể 復員
Xuất ngũ
Phục viên
Câu hỏi thường gặp
复员 nghĩa là gì?
复员 (fùyuán) nghĩa là xuất ngũ, phục viên.
复员 đọc thế nào?
复员 đọc là fùyuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 复员 là gì?
Âm Hán Việt của 复员 là "phục viên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.