复姓 nghĩa là Họ hai chữ (như 司马 (Si1ma3) hoặc 诸葛 (Zhu1ge3)).
Nghĩa của 复姓
fùxìng
PHỨC TÍNHDanh từphồn thể 複姓
Họ hai chữ (như 司马 (Si1ma3) hoặc 诸葛 (Zhu1ge3))
Câu hỏi thường gặp
复姓 nghĩa là gì?
复姓 (fùxìng) nghĩa là Họ hai chữ (như 司马 (Si1ma3) hoặc 诸葛 (Zhu1ge3)).
复姓 đọc thế nào?
复姓 đọc là fùxìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 复姓 là gì?
Âm Hán Việt của 复姓 là "phức tính".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.