TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

复议

fùyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 復議

Âm Hán Việt PHỤC NGHỊ

复议 nghĩa là Xem xét lại.

Nghĩa của 复议

fùyì

PHỤC NGHỊĐộng từphồn thể 復議
  1. Xem xét lại

Câu hỏi thường gặp

复议 nghĩa là gì?

复议 (fùyì) nghĩa là Xem xét lại.

复议 đọc thế nào?

复议 đọc là fùyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 复议 là gì?

Âm Hán Việt của 复议 là "phục nghị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.