外国
HSK 3.0 cấp 2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 外國
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
外国 nghĩa là nước ngoài.
Nghĩa của 外国
wàiguó
NGOẠI QUỐCDanh từphồn thể 外國- quốc gia Nước ngoài
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 外国
Đồng nghĩa
Từ ghép có 外国
Câu ví dụ với 外国
- 据说他爸爸在外国去世了。 Jùshuō tā bàba zài wàiguó qùshì le.Người ta nói cha ông ấy mất ở nước ngoài.Tatoeba #332895
- 如果你是第一次到外国生活的话,加拿大会很适合你。 Canada là nơi nên đến nếu bạn mới trải nghiệm việc sống ở nước ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #716897
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
外国 nghĩa là gì?
外国 (wàiguó) nghĩa là nước ngoài.
外国 đọc thế nào?
外国 đọc là wàiguó (pinyin).
Âm Hán Việt của 外国 là gì?
Âm Hán Việt của 外国 là "ngoại quốc".