外围
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 外圍
外围 nghĩa là xung quanh.
Nghĩa của 外围
wàiwéi
NGOẠI VIDanh từ, Tính từphồn thể 外圍- Xung quanh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 外围
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
外围 nghĩa là gì?
外围 (wàiwéi) nghĩa là xung quanh.
外围 đọc thế nào?
外围 đọc là wàiwéi (pinyin).
Âm Hán Việt của 外围 là gì?
Âm Hán Việt của 外围 là "ngoại vi".