TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

外币

wàibì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 外幣

Âm Hán Việt NGOẠI TỆ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngoại tệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

外币 nghĩa là ngoại tệ.

Nghĩa của 外币

wàibì

NGOẠI TỆDanh từphồn thể 外幣
  1. Ngoại tệ

Câu ví dụ với 外币

  • 外币的汇率天天都变。 Tỷ giá hối đoái của ngoại tệ thay đổi mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10460820

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

外币 nghĩa là gì?

外币 (wàibì) nghĩa là ngoại tệ.

外币 đọc thế nào?

外币 đọc là wàibì (pinyin).

Âm Hán Việt của 外币 là gì?

Âm Hán Việt của 外币 là "ngoại tệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.