TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

外搭程式

wàidāchéngshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGOẠI ĐÁP TRÌNH THỨC

外搭程式 nghĩa là phần mềm bổ sung.

Nghĩa của 外搭程式

wàidāchéngshì

NGOẠI ĐÁP TRÌNH THỨC
  1. Đài Loan Phần mềm bổ sung

Câu hỏi thường gặp

外搭程式 nghĩa là gì?

外搭程式 (wàidāchéngshì) nghĩa là phần mềm bổ sung.

外搭程式 đọc thế nào?

外搭程式 đọc là wàidāchéngshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 外搭程式 là gì?

Âm Hán Việt của 外搭程式 là "ngoại đáp trình thức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.