TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

外星人

wàixīngrén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGOẠI TINH NHÂN

外星人 nghĩa là người ngoài hành tinh.

Nghĩa của 外星人

wàixīngrén

NGOẠI TINH NHÂNDanh từ
  1. Người ngoài hành tinh; sinh vật ngoài trái đất

Câu ví dụ với 外星人

  • 我发誓我看到了外星人。 Wǒ fāshì wǒ kàndào le wàixīngrén.Tôi thề là tôi đã thấy người ngoài hành tinh!Tatoeba #4759980
  • 让我们假装是外星人。 Ràng wǒmen jiǎzhuāng shì wàixīngrén.Hãy coi như chúng ta là người xa lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #761367

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

外星人 nghĩa là gì?

外星人 (wàixīngrén) nghĩa là người ngoài hành tinh.

外星人 đọc thế nào?

外星人 đọc là wàixīngrén (pinyin).

Âm Hán Việt của 外星人 là gì?

Âm Hán Việt của 外星人 là "ngoại tinh nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.