外来
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 外來
外来 nghĩa là bên ngoài, nước ngoài.
Nghĩa của 外来
wàilái
NGOẠI LAITính từphồn thể 外來- Bên ngoài
- Nước ngoài
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 外来
Trái nghĩa
Từ ghép có 外来
Thành ngữ có 外来
- 天外来客 — Khách đến từ ngoài không gian
Câu hỏi thường gặp
外来 nghĩa là gì?
外来 (wàilái) nghĩa là bên ngoài, nước ngoài.
外来 đọc thế nào?
外来 đọc là wàilái (pinyin).
Âm Hán Việt của 外来 là gì?
Âm Hán Việt của 外来 là "ngoại lai".