TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

外汇储备

wàihuìchǔbèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 外匯儲備

外汇储备 nghĩa là dự trữ ngoại hối.

Nghĩa của 外汇储备

wàihuìchǔbèi

phồn thể 外匯儲備
  1. Dự trữ ngoại hối

Câu hỏi thường gặp

外汇储备 nghĩa là gì?

外汇储备 (wàihuìchǔbèi) nghĩa là dự trữ ngoại hối.

外汇储备 đọc thế nào?

外汇储备 đọc là wàihuìchǔbèi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.