外汇
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 外匯
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngoại hối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
外汇 nghĩa là trao đổi ngoại tệ, ngoại hối.
Nghĩa của 外汇
wàihuì
NGOẠI HỐIDanh từphồn thể 外匯- Trao đổi ngoại tệ
- Ngoại hối
- Ngoại tệ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 外汇
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
外汇 nghĩa là gì?
外汇 (wàihuì) nghĩa là trao đổi ngoại tệ, ngoại hối.
外汇 đọc thế nào?
外汇 đọc là wàihuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 外汇 là gì?
Âm Hán Việt của 外汇 là "ngoại hối".