TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

外泄

wàixiè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGOẠI TIẾT

外泄 nghĩa là rò rỉ.

Nghĩa của 外泄

wàixiè

NGOẠI TIẾT
  1. Rò rỉ (thường là thông tin mật)

Câu hỏi thường gặp

外泄 nghĩa là gì?

外泄 (wàixiè) nghĩa là rò rỉ.

外泄 đọc thế nào?

外泄 đọc là wàixiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 外泄 là gì?

Âm Hán Việt của 外泄 là "ngoại tiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.