外溢
giọng máy của trình duyệt
外溢 nghĩa là tràn ra, chảy tràn, rò rỉ ra.
Nghĩa của 外溢
wàiyì
NGOẠI DẬTĐộng từ- chất lỏng Tràn ra; chảy tràn
- khí Rò rỉ ra
- nghĩa bóng Lan ra; lan tỏa (đến khu vực mới)
- nghĩa bóng, của cải, v.v. Thất thoát; chảy ra ngoài (đặc biệt ra nước ngoài)
- nghĩa bóng, tài năng Bộc lộ; được thể hiện
Câu hỏi thường gặp
外溢 nghĩa là gì?
外溢 (wàiyì) nghĩa là tràn ra, chảy tràn, rò rỉ ra.
外溢 đọc thế nào?
外溢 đọc là wàiyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 外溢 là gì?
Âm Hán Việt của 外溢 là "ngoại dật".