TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

外烩

wàihuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 外燴

外烩 nghĩa là Dịch vụ tiệc lưu động.

Nghĩa của 外烩

wàihuì

Động từphồn thể 外燴
  1. Đài Loan Dịch vụ tiệc lưu động

Câu hỏi thường gặp

外烩 nghĩa là gì?

外烩 (wàihuì) nghĩa là Dịch vụ tiệc lưu động.

外烩 đọc thế nào?

外烩 đọc là wàihuì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.