TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

外稃

wàifū giọng máy của trình duyệt

外稃 nghĩa là mày.

Nghĩa của 外稃

wàifū

Danh từ
  1. thực vật Mày

Câu hỏi thường gặp

外稃 nghĩa là gì?

外稃 (wàifū) nghĩa là mày.

外稃 đọc thế nào?

外稃 đọc là wàifū (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.