TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

外面

HSK 3.0 cấp 2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wàimiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGOẠI DIỆN

外面 nghĩa là bên ngoài, bề mặt.

Nghĩa của 外面

wàimiàn

NGOẠI DIỆNDanh từ
  1. Bên ngoài (cũng phát âm wàimian cho nghĩa này)
  2. Bề mặt
  3. Bên ngoài
  4. Diện mạo bên ngoài

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 外面

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 外面

  • 我们今晚在外面吃饭吧。 Wǒmen jīnwǎn zài wàimiàn chīfàn ba.Chúng ta tối nay đi ăn nhé.Tatoeba #394787
  • 外面一片漆黑。 Bên ngoài trời rất tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503068

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

外面 nghĩa là gì?

外面 (wàimiàn) nghĩa là bên ngoài, bề mặt.

外面 đọc thế nào?

外面 đọc là wàimiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 外面 là gì?

Âm Hán Việt của 外面 là "ngoại diện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.