外资
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 外資
外资 nghĩa là đầu tư nước ngoài.
Nghĩa của 外资
wàizī
NGOẠI TƯDanh từphồn thể 外資- Đầu tư nước ngoài
Câu hỏi thường gặp
外资 nghĩa là gì?
外资 (wàizī) nghĩa là đầu tư nước ngoài.
外资 đọc thế nào?
外资 đọc là wàizī (pinyin).
Âm Hán Việt của 外资 là gì?
Âm Hán Việt của 外资 là "ngoại tư".