外边
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 外邊
外边 nghĩa là bên ngoài, bề mặt ngoài.
Nghĩa của 外边
wàibian
NGOẠI BIÊNphồn thể 外邊- Bên ngoài
- Bề mặt ngoài
- Nước ngoài
- Nơi không phải nhà của mình
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 外边
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
外边 nghĩa là gì?
外边 (wàibian) nghĩa là bên ngoài, bề mặt ngoài.
外边 đọc thế nào?
外边 đọc là wàibian (pinyin).
Âm Hán Việt của 外边 là gì?
Âm Hán Việt của 外边 là "ngoại biên".