TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

外踝

wàihuái giọng máy của trình duyệt

外踝 nghĩa là mắt cá ngoài.

Nghĩa của 外踝

wàihuái

Danh từ
  1. Mắt cá ngoài

Câu hỏi thường gặp

外踝 nghĩa là gì?

外踝 (wàihuái) nghĩa là mắt cá ngoài.

外踝 đọc thế nào?

外踝 đọc là wàihuái (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.