TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

外骨骼

wàigǔgé giọng máy của trình duyệt

外骨骼 nghĩa là ngoại cốt khung.

Nghĩa của 外骨骼

wàigǔgé

Danh từ
  1. Ngoại cốt khung (mai của côn trùng, cua, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

外骨骼 nghĩa là gì?

外骨骼 (wàigǔgé) nghĩa là ngoại cốt khung.

外骨骼 đọc thế nào?

外骨骼 đọc là wàigǔgé (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.