TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

外高加索

Wài Gāojiāsuǒ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGOẠI CAO GIA SÁCH

外高加索 nghĩa là Ngoại Kavkaz, còn gọi là Nam Kavkaz.

Nghĩa của 外高加索

Wài Gāojiāsuǒ

NGOẠI CAO GIA SÁCHTên riêngtên riêng
  1. Ngoại Kavkaz, còn gọi là Nam Kavkaz

Câu hỏi thường gặp

外高加索 nghĩa là gì?

外高加索 (wài gāojiāsuǒ) nghĩa là Ngoại Kavkaz, còn gọi là Nam Kavkaz.

外高加索 đọc thế nào?

外高加索 đọc là Wài Gāojiāsuǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 外高加索 là gì?

Âm Hán Việt của 外高加索 là "ngoại cao gia sách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.