TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

多个

duōge giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 多個

Âm Hán Việt ĐA CÁ

多个 nghĩa là nhiều, nhiều loại.

Nghĩa của 多个

duōge

ĐA CÁphồn thể 多個
  1. Nhiều
  2. Nhiều loại
  3. Đa- (dạng, sắc tộc, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

多个 nghĩa là gì?

多个 (duōge) nghĩa là nhiều, nhiều loại.

多个 đọc thế nào?

多个 đọc là duōge (pinyin).

Âm Hán Việt của 多个 là gì?

Âm Hán Việt của 多个 là "đa cá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.