TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

多

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
duō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐA
Bộ thủ: 夕 (tịch) · bộ số 36 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿱夕夕 Mọi âm Hán Việt của chữ: đa

多 nghĩa là nhiều, quá nhiều, dư thừa.

Nghĩa của 多

duō

ĐA
  1. Nhiều
  2. Quá nhiều; dư thừa
  3. sau một số ... lẻ
  4. dạng kết hợp Đa-; nhiều-
  5. Như thế nào (mức độ nào) (cách phát âm ở Đài Loan duó)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 多

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 多

Thành ngữ có 多

  • 丰富多彩 — Rực rỡ sắc màu
  • 人多势众 — Nhiều người, sức mạnh lớn (thành ngữ); nhiều tay góp sức mạnh lớn
  • 见多识广 — Từng trải và hiểu biết rộng
  • 足智多谋 — Thông thái
  • 凶多吉少 — Mọi thứ đều báo điềm xấu, không có dấu hiệu tích cực
  • 诡计多端 — Xảo quyệt nhiều cách (thành ngữ); ranh mãnh và nghịch ngợm
  • 名目繁多 — Nhiều loại tên khác nhau (thành ngữ); đủ loại mục
  • 多姿多彩 — Đa dạng (về hình thức và màu sắc)
  • 绚丽多彩 — Rực rỡ và nhiều màu sắc
  • 多才多艺 — Đa tài đa nghệ
  • 博学多才 — Uyên bác đa tài (thành ngữ); đa năng và tài giỏi
  • 多多益善 — Càng nhiều càng tốt
  • 多此一举 — Làm nhiều hơn mức cần thiết (thành ngữ); thừa thãi
  • 多如牛毛 — Nhiều như lông bò
  • 多愁善感 — U sầu và đa cảm (thành ngữ); tính cách trầm cảm
  • 多嘴多舌 — Bàn tán và xen vào chuyện người khác
  • 少见多怪 — Người ít trải đời thì sẽ kinh ngạc trước một số việc
  • 言多必失 — Nói nhiều ắt sẽ lỡ lời ở một thời điểm nào đó
  • 多吃多占 — Ăn nhiều lấy nhiều hơn phần của mình (thành ngữ); tham lam và ích kỷ
  • 多事之秋 — Thời kỳ rắc rối

Câu ví dụ với 多

  • 这条路上的车辆不多。 Zhè tiáo lùshang de chēliàng bù duō.Con đường này không có nhiều xe đi lại.Tatoeba #787284
  • 为什么喝那么多药? Sao uống lắm thuốc thế?Tatoeba #3537996
  • 现在已经九点多了。 Bây giờ đã hơn chín giờ rồi.Tatoeba #3538007
  • 他跑得能有多快就有多快。 Nó chạy nhanh nhất mà nó có thể.Tatoeba #335082
  • 药吃多了,对身体不见得好。 Uống nhiều thuốc không hẳn là tốt cho sức khỏe.Tatoeba #3709344
  • 她经受得够多了。 Nó đã trải qua rất nhiều chuyện rồi.Tatoeba #3710644
  • 你认为她多大? Bạn nghĩ cô ấy bao nhiêu tuổi?Tatoeba #1450447
  • 他太多事了。 Tā tài duō shì le.Anh ấy lắm chuyện quá.Tatoeba #3537998

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

多 nghĩa là gì?

多 (duō) nghĩa là nhiều, quá nhiều, dư thừa.

多 đọc thế nào?

多 đọc là duō (pinyin).

Âm Hán Việt của 多 là gì?

Âm Hán Việt của 多 là "đa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.