多
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 夕 (tịch) · bộ số 36 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿱夕夕 Mọi âm Hán Việt của chữ: đa
多 nghĩa là nhiều, quá nhiều, dư thừa.
Nghĩa của 多
duō
ĐA- Nhiều
- Quá nhiều; dư thừa
- sau một số ... lẻ
- dạng kết hợp Đa-; nhiều-
- Như thế nào (mức độ nào) (cách phát âm ở Đài Loan duó)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 多
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 多
Thành ngữ có 多
- 丰富多彩 — Rực rỡ sắc màu
- 人多势众 — Nhiều người, sức mạnh lớn (thành ngữ); nhiều tay góp sức mạnh lớn
- 见多识广 — Từng trải và hiểu biết rộng
- 足智多谋 — Thông thái
- 凶多吉少 — Mọi thứ đều báo điềm xấu, không có dấu hiệu tích cực
- 诡计多端 — Xảo quyệt nhiều cách (thành ngữ); ranh mãnh và nghịch ngợm
- 名目繁多 — Nhiều loại tên khác nhau (thành ngữ); đủ loại mục
- 多姿多彩 — Đa dạng (về hình thức và màu sắc)
- 绚丽多彩 — Rực rỡ và nhiều màu sắc
- 多才多艺 — Đa tài đa nghệ
- 博学多才 — Uyên bác đa tài (thành ngữ); đa năng và tài giỏi
- 多多益善 — Càng nhiều càng tốt
- 多此一举 — Làm nhiều hơn mức cần thiết (thành ngữ); thừa thãi
- 多如牛毛 — Nhiều như lông bò
- 多愁善感 — U sầu và đa cảm (thành ngữ); tính cách trầm cảm
- 多嘴多舌 — Bàn tán và xen vào chuyện người khác
- 少见多怪 — Người ít trải đời thì sẽ kinh ngạc trước một số việc
- 言多必失 — Nói nhiều ắt sẽ lỡ lời ở một thời điểm nào đó
- 多吃多占 — Ăn nhiều lấy nhiều hơn phần của mình (thành ngữ); tham lam và ích kỷ
- 多事之秋 — Thời kỳ rắc rối
Câu ví dụ với 多
- 这条路上的车辆不多。 Zhè tiáo lùshang de chēliàng bù duō.Con đường này không có nhiều xe đi lại.Tatoeba #787284
- 为什么喝那么多药? Sao uống lắm thuốc thế?Tatoeba #3537996
- 现在已经九点多了。 Bây giờ đã hơn chín giờ rồi.Tatoeba #3538007
- 他跑得能有多快就有多快。 Nó chạy nhanh nhất mà nó có thể.Tatoeba #335082
- 药吃多了,对身体不见得好。 Uống nhiều thuốc không hẳn là tốt cho sức khỏe.Tatoeba #3709344
- 她经受得够多了。 Nó đã trải qua rất nhiều chuyện rồi.Tatoeba #3710644
- 你认为她多大? Bạn nghĩ cô ấy bao nhiêu tuổi?Tatoeba #1450447
- 他太多事了。 Tā tài duō shì le.Anh ấy lắm chuyện quá.Tatoeba #3537998
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
多 nghĩa là gì?
多 (duō) nghĩa là nhiều, quá nhiều, dư thừa.
多 đọc thế nào?
多 đọc là duō (pinyin).
Âm Hán Việt của 多 là gì?
Âm Hán Việt của 多 là "đa".