多元
giọng máy của trình duyệt
多元 nghĩa là đa, nhiều.
Nghĩa của 多元
duōyuán
ĐA NGUYÊNTính từ- Đa-
- Nhiều-
- Đa nguyên
- Đa biến
- Phức tạp (toán học)
Từ ghép có 多元
Câu hỏi thường gặp
多元 nghĩa là gì?
多元 (duōyuán) nghĩa là đa, nhiều.
多元 đọc thế nào?
多元 đọc là duōyuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 多元 là gì?
Âm Hán Việt của 多元 là "đa nguyên".